translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "xa xỉ" (1件)
xa xỉ
日本語 贅沢な
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
温水シャワーはもはや贅沢ではなくなった。給湯システムが数日間の修理を経て再稼働したからだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "xa xỉ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "xa xỉ" (1件)
Tắm nước nóng không còn là điều xa xỉ, vì hệ thống cung cấp nước nóng đã hoạt động lại sau nhiều ngày sửa chữa.
温水シャワーはもはや贅沢ではなくなった。給湯システムが数日間の修理を経て再稼働したからだ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)